Giá ngói nhựa tại Hà Nội sỉ rẻ nhất hiện nay dao động từ 120.000 đến 290.400 VNĐ/mét, tùy loại, độ dày và nhà cung cấp. Ngói 4 lớp ASA/PVC giá 235.950-290.400 VNĐ/m², trong khi ngói âm dương từ 120.000-190.000 VNĐ/m. Cách biệt giá không phải do marketing mà do cấu tạo: 4 lớp có lớp phủ ASA kháng tia UV bên ngoài, 3 lớp PVC chống xuyên sáng, cho độ bền 25-30 năm. Nhà cung cấp sỉ uy tín ở Hà Nội bao gồm Santiago (nhà xuất khẩu số 1 Việt Nam), Nhựa Việt Pháp, Vật Liệu Nhiệt Phát Lộc. Mua sỉ hiệu quả nhất là tìm nhà cung cấp trực tiếp để tránh lớp trung gian và được giá tốt nhất.
Ngói Nhựa PVC/ASA Là Gì — Cấu Tạo Và Sự Khác Biệt

Ngói nhựa PVC/ASA là vật liệu lợp mái hiện đại, được sản xuất từ 100% nhựa nguyên sinh mà không chứa thành phần tự nhiên. Hiểu đúng cấu tạo giúp bạn lựa chọn loại phù hợp với ngân sách và yêu cầu công trình.
Cấu tạo ngói nhựa 4 lớp ASA/PVC
Ngói nhựa 4 lớp ASA/PVC có cấu tạo gồm: 01 lớp phủ màu ASA trên cùng có phụ gia đặc biệt, 03 lớp nhựa PVC chống xuyên sáng, có khả năng cách nhiệt, chịu lực, cách âm cao. Lớp ASA là chìa khóa: nó chống tia UV cực mạnh, khiến ngói không bị phai màu dưới nắng. Lớp PVC ở dưới cung cấp độ cứng, chịu lực từ người đi lên, tuyết hoặc gió mạnh.
Cấu tạo này tương tự như áo khoác chống nước cao cấp: lớp ngoài chống nước, lớp giữa giữ ấm, lớp trong thoáng khí. Ngói nhựa thì thay "thoáng khí" bằng "chịu lực".
PVC vs ASA: Lựa chọn phù hợp cho từng trường hợp
Hai loại chính khác nhau ở độ chống UV. Tôn nhựa và ngói nhựa được sản xuất từ 100% nhựa nguyên sinh gồm nhựa PVC và nhựa ASA. PVC thuần tốt cho vùng ít nắng hoặc độ dốc mái lớn (nước chảy nhanh, ít phơi nắng). ASA chống nắng vùng Việt Nam tốt hơn, nhất là Hà Nội vào mùa hè — giảm được 5-10 năm lão hóa.
Chọn PVC nếu: mái che phủ bởi cây, phía bắc nhà. Chọn ASA nếu: mái hướng nam hoặc tây, hoặc công trình kéo dài 25 năm trở lên.
Tại sao 4 lớp lại bền hơn các loại khác
Ngói nhựa 4 lớp ASA/PVC có thời gian sử dụng lên tới 25 năm nhờ lớp phủ nhựa ASA cao cấp kháng chịu thời tiết. Lý do là bề dày: lớp ASA + 3 lớp PVC = ~4.5mm tổng. Ngói 2 lớp chỉ ~3mm, dễ nứt khi chịu áp lực hoặc co dãn do thay đổi nhiệt độ.
Phép tính đơn giản: bề dày = độ bền nhất đó. Ngói 4 lớp bề dày hơn → giãn nở ít hơn mỗi mùa → ít nứt → sống lâu hơn.
Bảng Giá Ngói Nhựa Sỉ Tại Hà Nội 2026

Giá ngói nhựa sỉ Hà Nội thay đổi theo độ dày, loại (PVC hay ASA), số lượng đặt hàng. Bảng dưới lấy từ 3 nhà cung cấp sỉ hàng đầu tại Hà Nội.
Giá ngói nhựa theo độ dày (2.5mm, 3.0mm, 3.5mm)
| Độ dày | Loại | Giá VNĐ/m² | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2.5mm | ASA/PVC | 150.000–170.000 | Mục đích cơ bản, mái dài |
| 2.5mm | ASA/PVC 4 lớp | 235.950 | Nhựa Việt Pháp, chất lượng cao |
| 3.0mm | ASA/PVC | 180.000–200.000 | Khuyên cho mái dốc < 30° |
| 3.0mm | ASA/PVC 4 lớp | 290.400 | Nhựa Việt Pháp, cao cấp |
| 3.5mm | ASA/PVC | 220.000–240.000 | Cho mái bằng, chịu lực cao |
| Âm dương | PVC/ASA | 120.000–190.000 | Tùy độ dày, rẻ nhất |
Độ dày 2.5mm rẻ nhất nhưng dành cho mái dốc; 3.0-3.5mm phổ biến nhất vì cân bằng giá-chất lượng. Ngói âm dương rẻ hơn 4 lớp 30-40%, phù hợp bộc mái nhà dân, chuồng trại.
Giá ngói nhựa âm dương vs ngói 4 lớp
Ngói âm dương: Thiết kế sóng tấn công hình chữ A, mỗi tấm 1.05m rộng. Giá ngói nhựa PVC/ASA âm dương dao động từ 120.000 VNĐ/m đến 190.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày và số lượng. Ưu điểm: dễ lắp, giá rẻ, nước chảy nhanh. Hạn: ít thanh lịch, chỉ tốn lợp hơi (không kỹ).
Ngói 4 lớp: Giá 3.0 mm: 290.400/mét vuông, giá 2.5 mm: 235.950/mét vuông. Ưu điểm: diện mạo đẹp (như ngói đất), bền hơn, chính thức hơn cho nhà biệt thự. Hạn: đắt hơn 40-50%.
Chọn âm dương để tiết kiệm, chọn 4 lớp để mái tồn tại 25+ năm mà vẫn đẹp.
Những nhà cung cấp sỉ uy tín tại Hà Nội
Santiago — Nhà xuất khẩu số 1 Việt Nam, 2 nhà máy (Long An, Bình Dương). Hotline Miền Bắc: 0911 174 028. Giá trung bình, bảo hành 10 năm.
Nhựa Việt Pháp — Chuyên 4 lớp cao cấp, có tiếp nhận đặt hàng theo yêu cầu màu. Địa chỉ: Phòng 418, VP5 Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội. Hotline: 0912666655.
Vật Liệu Nhiệt Phát Lộc — Giá 5-10% dưới trung bình, dịch vụ hậu mãi tốt.
Công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Thủy Hùng — Chuyên ngói âm dương, hotline 0367330396.
Liên hệ trực tiếp = chủ nhân hàng tương tác với bạn → dễ thương lượng giá khi mua ≥ 500m².
Ưu Điểm Vượt Trội Của Ngói Nhựa

So với ngói xi măng, ngói lợp truyền thống hay mái tôn thường, ngói nhựa PVC/ASA có 4 ưu điểm chính, đặc biệt là về chi phí vận hành dài hạn.
Độ bền 25-30 năm: bảo hành 10 năm là bằng chứng
Tôn nhựa và ngói nhựa được bảo hành 10 năm, có độ bền trên 30 năm. Bảo hành 10 năm từ nhà cung cấp là tín hiệu: họ thực sự tự tin. Nếu sản phẩm bị lỗi trước 10 năm, họ sửa/thay miễn phí.
Độ bền 30 năm có nghĩa nếu bạn xây nhà năm nay, đến năm 2056 mái vẫn chắc. So sánh: ngói xi măng sống 15-20 năm, tôn thường 10-15 năm. Ngói nhựa ngoại duệt 1-1.5 lần. Tính ra, dù giá sỉ cao hơn lúc đầu, chi phí mỗi năm còn thấp hơn.
Cách nhiệt, cách âm giảm ồn đến 80%
Ngói nhựa có khả năng cách âm tốt đến 60dB nên có khả năng giảm được tiếng ồn lên đến 80% khi trời mưa. Khi mưa, tiếng mưa trên tôn thường rất ồn (70-80dB). Trên ngói nhựa, bạn chỉ nghe rầu rầu nhỏ (15-20dB).
Tôn nhựa, ngói nhựa có khả năng hạ nhiệt độ từ 6-8 độ C so với mái bê tông. Lớp ASA màu sáng phản xạ tia UV, không hấp thụ nhiệt. Mùa hè Hà Nội 35°C, dưới mái ngói cảm thấy ~29°C. Tiết kiệm điều hoà 10-15%.
Chống ăn mòn, không lo hỏng do thời tiết khắc nghiệt
Ngói nhựa 4 lớp ASA/PVC có khả năng chống ăn mòn hóa chất, các phản ứng hóa học không thể xảy ra ngay cả khi tấm lợp được nhúng trong dung dịch axit hoặc muối biển có tính ăn mòn liên tục 24h. Điều này quan trọng ở vùng ven biển Hà Nội (Hoàng Mai, Đông Anh) — không khí mặn làm rỉ xi măng, tôn thường. Ngói nhựa không hề bị.
Không rỉ sét = không cần sơn lại, không bong tróc. Tiết kiệm bảo trì.
Nhẹ và dễ lắp đặt, tiết kiệm chi phí thi công
Ngói nhựa nặng 5kg/m, bẹp bó. Ngói xi măng nặng 40-50kg, cần giàn giáo chắc, công nhân nhiều. Ngói nhựa: chủ nhân + 2 công nhân lợp 100m² trong 1 ngày. Tiết kiệm công 50%, tiết kiệm vật liệu giàn giáo 70%.
Hướng Dẫn Chọn Ngói Nhựa Phù Hợp
Lựa chọn đúng ngói nhựa sỉ không chỉ về giá mà là cân bằng giữa ngân sách, độ dốc mái, và thời gian sử dụng.
Đâu là tiêu chí chọn loại ngói nhựa sỉ?
Thứ nhất, độ dốc mái. Mái dốc ≥ 30°, hãy chọn 3.0-3.5mm, vì nước chảy nhanh không đọng. Mái dốc < 30°, chọn 2.5mm vẫn ổn, có thể chọn 3.0mm để an toàn hơn. Mái bằng (dốc < 5°) không nên dùng ngói nhựa — hãy dùng tôn cán sóng hoặc urethane.
Thứ hai, vùng địa lý. Vùng ven biển (Hoàng Mai, Đông Anh, Bắc Từ Liêm): ưu tiên ASA 4 lớp vì chống muối. Vùng nội thành (Ba Đình, Hoàn Kiếm): PVC/ASA bình thường đủ tốt.
Thứ ba, ngân sách. Nhỏ: ngói âm dương 120k-190k VNĐ/m. Trung bình: 4 lớp 2.5mm ~235k VNĐ/m². Cao: 4 lớp 3.0mm ~290k VNĐ/m².
Cách tính toán số lượng cần thiết cho công trình
Công thức: Diện tích mái × 1.1 (10% hao hụt cắt, chồng chéo).
Ví dụ mái hình chữ nhật 8m × 10m, 1 mái: 8 × 10 = 80m². Cần mua: 80 × 1.1 = 88m² ngói. Nếu chọn 3.0mm: 88m² × 290.000 VNĐ = 25.520.000 VNĐ. Cộng công lắp (~30-50 nghìn/m²): 25.52 + 88 × 0.04 = 29.5 triệu.
Khi liên hệ nhà cung cấp, cung cấp thêm: mái bao nhiêu độ dốc (°), chiều dài/rộng (m), đó là thông tin họ cần để tính chính xác và giảm hao hụt.
Kiểm tra chất lượng trước khi ký hợp đồng sỉ
Trước khi ký, yêu cầu:
Kiểm tra mẫu: sờ lớp ASA — bề mặt phải mịn, không gồ ghề hay vết nứt. Lớp dưới PVC phải cứng, không chùn.
Kiểm tra size: cấu tạo 4 lớp có chiều rộng 1.05m hữu dụng ~1m — đo thực tế. Nếu lệch > 2mm, không lắp được khít.
Chứng chỉ: hỏi nhà cung cấp có chứng chỉ kiểm định ISO hay tiêu chuẩn TCVN không. Bản photocopy chứng chỉ để file.
Số lô (batch): các m² ngói khác nhau màu sắc hơi khác. Nếu mua chia lô, yêu cầu từ cùng 1 lô sản xuất để độc lập.
Giải Mã Hiểu Lầm: Ngói Nhựa Thực Sự Chống Ăn Mòn
Hiểu lầm phổ biến nhất về ngói nhựa là nó không bền lâu hoặc chỉ là đồ chơi. Sự thật ngược lại: bằng chứng nằm trong thử nghiệm khắc nghiệt của các nhà sản xuất.
Thử nghiệm 24 giờ với axit và muối biển
Ngói nhựa 4 lớp ASA/PVC có khả năng chống ăn mòn hóa chất, các phản ứng hóa học không thể xảy ra ngay cả khi tấm lợp được nhúng trong dung dịch axit hoặc muối biển có tính ăn mòn liên tục 24h. Đây không phải quảng cáo: đó là kết quả thử nghiệm ISO.
Để so sánh: ngói xi măng bị ăn mòn chỉ trong 2-3 giờ axit. Tôn thường bị rỉ sét từ 48 giờ muối. Ngói nhựa: không phản ứng.
Lý do: PVC và ASA là polyme, không có ion kim loại nào có thể phản ứng với acid hay kiềm. Axit chỉ tấn công được kim loại và canxi (thành phần xi măng), không tấn công được polyme.
Lý do 90% khách hàng tưởng nhầm là vật liệu tự nhiên
Tôn nhựa và ngói nhựa được sản xuất từ 100% nhựa nguyên sinh gồm nhựa PVC và nhựa ASA. "Nguyên sinh" có nghĩa là nhựa mới, không phải tái chế. Khi lắp đặt, diện mạo thật giống ngói đất — màu sắc tự nhiên, sóng tấn công, phần gốm. Ngoại tứ lúc lắp, khác biệt rõ chỉ khi sờ vào (ngói thật thô, ngói nhựa mịn).
Vì thế 90% khách hàng tưởng cứ là ngói tự nhiên cho đến khi thợ lợp nói "đây là nhựa, vì thế khoá lại dùng vít nhựa không gỉ, không dùng vít sắt".
So sánh độ an toàn với ngói xi măng truyền thống
Ngói xi măng: dễ nứt (sốc nhiệt mùa đông-hè), hút nước (lâu lâu bong tróc), chứa xi măng (có công trình để tinh bột xi măng lắng cặn vào nước mưa — không nên dùng cho tưới cây). Bảo hành thường 5 năm.
Ngói nhựa: ít nứt (polyme co dãn dễ), không hút nước, không độc chất. Bảo hành 10 năm.
Chọn xi măng = tiết kiệm lúc đầu, bỏ thêm tiền bảo trì. Chọn nhựa = chi phí toàn bộ thấp hơn 20-30%.
Mua ngói nhựa sỉ tại Hà Nội không phải cá cược. Với bảng giá công khai từ Santiago, Nhựa Việt Pháp, và Vật Liệu Nhiệt Phát Lộc, bạn có đủ thông tin để so sánh. Lựa chọn đúng loại (âm dương hay 4 lớp), độ dày (2.5mm, 3.0mm hay 3.5mm), và nhà cung cấp (uy tín vs giá rẻ) là chìa khóa để mái nhà của bạn sống lâu 25-30 năm mà chi phí bảo trì gần như bằng 0. Bước tiếp theo: liên hệ trực tiếp với 2-3 nhà cung cấp, cung cấp thông số mái, nhận báo giá thực tế, rồi quyết định.